惊人之举
[jīng rén zhī jǔ] [惊 NHÂN 之 举]
làm người khác kinh ngạc (với kỳ tích)
惊人之举 đọc là jīng rén zhī jǔ, nghĩa là làm người khác kinh ngạc (với kỳ tích). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jīng rén zhī jǔ] [惊 NHÂN 之 举]
làm người khác kinh ngạc (với kỳ tích)
惊人之举 (jīng rén zhī jǔ) nghĩa là làm người khác kinh ngạc (với kỳ tích).
Viết lần lượt từng chữ 惊, 人, 之, 举 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.