惊厥 đọc là jīng jué, nghĩa là ngất đi vì sợ; (y học) co giật. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 惊厥
惊厥 nghĩa là gì?
惊厥 (jīng jué) nghĩa là ngất đi vì sợ; (y học) co giật.
Cách viết 惊厥 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 惊, 厥 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.