XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

惊恐翼龙 đọc là jīng kǒng yì lóng, nghĩa là Phobetor (chi thằn lằn bay pterodactyloid). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 惊恐翼龙

惊恐翼龙 nghĩa là gì?

惊恐翼龙 (jīng kǒng yì lóng) nghĩa là Phobetor (chi thằn lằn bay pterodactyloid).

Cách viết 惊恐翼龙 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 惊, 恐, 翼, 龙 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.