惊恐翼龙
[jīng kǒng yì lóng] [惊 恐 翼 龙]
Phobetor (chi thằn lằn bay pterodactyloid)
惊恐翼龙 đọc là jīng kǒng yì lóng, nghĩa là Phobetor (chi thằn lằn bay pterodactyloid). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jīng kǒng yì lóng] [惊 恐 翼 龙]
Phobetor (chi thằn lằn bay pterodactyloid)
惊恐翼龙 (jīng kǒng yì lóng) nghĩa là Phobetor (chi thằn lằn bay pterodactyloid).
Viết lần lượt từng chữ 惊, 恐, 翼, 龙 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.