XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

惊惕 đọc là jīng tì, nghĩa là bị báo động; cảnh giác. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 惊惕

惊惕 nghĩa là gì?

惊惕 (jīng tì) nghĩa là bị báo động; cảnh giác.

Cách viết 惊惕 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 惊, 惕 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.