惊鸿
[jīng hóng] [惊 鸿]
duyên dáng (đặc biệt nói về dáng vẻ nữ); uyển chuyển
惊鸿 đọc là jīng hóng, nghĩa là duyên dáng (đặc biệt nói về dáng vẻ nữ); uyển chuyển. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jīng hóng] [惊 鸿]
duyên dáng (đặc biệt nói về dáng vẻ nữ); uyển chuyển
惊鸿 (jīng hóng) nghĩa là duyên dáng (đặc biệt nói về dáng vẻ nữ); uyển chuyển.
Viết lần lượt từng chữ 惊, 鸿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.