惨变
[cǎn biàn] [惨 变]
biến cố thảm khốc; (sắc mặt) thay đổi rõ rệt do sốc, bệnh v.v.; tái mét
惨变 đọc là cǎn biàn, nghĩa là biến cố thảm khốc; (sắc mặt) thay đổi rõ rệt do sốc, bệnh v.v.. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[cǎn biàn] [惨 变]
biến cố thảm khốc; (sắc mặt) thay đổi rõ rệt do sốc, bệnh v.v.; tái mét
惨变 (cǎn biàn) nghĩa là biến cố thảm khốc; (sắc mặt) thay đổi rõ rệt do sốc, bệnh v.v..
Viết lần lượt từng chữ 惨, 变 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.