愣头儿青
[lèng tóu r qīng] [愣 头 儿 青]
người nóng nảy; cá nhân hấp tấp
愣头儿青 đọc là lèng tóu r qīng, nghĩa là người nóng nảy; cá nhân hấp tấp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lèng tóu r qīng] [愣 头 儿 青]
người nóng nảy; cá nhân hấp tấp
愣头儿青 (lèng tóu r qīng) nghĩa là người nóng nảy; cá nhân hấp tấp.
Viết lần lượt từng chữ 愣, 头, 儿, 青 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.