憬然
[jǐng rán] [憬 然]
nhận ra; biết
憬然 đọc là jǐng rán, nghĩa là nhận ra; biết. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
憬然 (jǐng rán) nghĩa là nhận ra; biết.
Viết lần lượt từng chữ 憬, 然 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.