XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

懵懂 đọc là měng dǒng, nghĩa là mơ hồ; ngu dốt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 懵懂

懵懂 nghĩa là gì?

懵懂 (měng dǒng) nghĩa là mơ hồ; ngu dốt.

Cách viết 懵懂 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 懵, 懂 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 懵懂?

Thường gặp: 懵懵懂懂 (měng měng dǒng dǒng) – mơ hồ.