戈壁滩
[gē bì tān] [戈 壁 滩]
sa mạc Gobi
越野车在荒凉的戈壁滩上飞驰。
yuè yě chē zài huāng liáng de gē bì tān shàng fēi chí.Xe việt dã lao nhanh trên bãi hoang mạc Gobi hoang vu.
戈壁滩 đọc là gē bì tān, nghĩa là sa mạc Gobi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gē bì tān] [戈 壁 滩]
sa mạc Gobi
越野车在荒凉的戈壁滩上飞驰。
yuè yě chē zài huāng liáng de gē bì tān shàng fēi chí.Xe việt dã lao nhanh trên bãi hoang mạc Gobi hoang vu.
戈壁滩 (gē bì tān) nghĩa là sa mạc Gobi.
Viết lần lượt từng chữ 戈, 壁, 滩 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.