XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

戈壁沙漠 đọc là gē bì shā mò, nghĩa là Sa mạc Gobi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

戈壁沙漠

[gē bì shā mò] [戈 壁 沙 漠]

Sa mạc Gobi

勘探队员深入戈壁沙漠寻找水源。

kān tàn duì yuán shēn rù gē bì shā mò xún zhǎo shuǐ yuán.

Đội thăm dò tiến sâu vào sa mạc Gobi để tìm nguồn nước.

Hỏi đáp về từ 戈壁沙漠

戈壁沙漠 nghĩa là gì?

戈壁沙漠 (gē bì shā mò) nghĩa là Sa mạc Gobi.

Cách viết 戈壁沙漠 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 戈, 壁, 沙, 漠 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.