戏剧家
[xì jù jiā] [戏 剧 GIA]
nhà soạn kịch; nhà viết kịch
戏剧家 đọc là xì jù jiā, nghĩa là nhà soạn kịch; nhà viết kịch. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xì jù jiā] [戏 剧 GIA]
nhà soạn kịch; nhà viết kịch
戏剧家 (xì jù jiā) nghĩa là nhà soạn kịch; nhà viết kịch.
Viết lần lượt từng chữ 戏, 剧, 家 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.