成何体统
[chéng hé tǐ tǒng] [成 何 体 统]
Thật là tai tiếng!; Chuyện gì nữa đây?
成何体统 đọc là chéng hé tǐ tǒng, nghĩa là Thật là tai tiếng!; Chuyện gì nữa đây?. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chéng hé tǐ tǒng] [成 何 体 统]
Thật là tai tiếng!; Chuyện gì nữa đây?
成何体统 (chéng hé tǐ tǒng) nghĩa là Thật là tai tiếng!; Chuyện gì nữa đây?.
Viết lần lượt từng chữ 成, 何, 体, 统 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.