XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

成熟分裂 đọc là chéng shú fēn liè, nghĩa là giảm phân (trong sinh sản hữu tính). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 成熟分裂

成熟分裂 nghĩa là gì?

成熟分裂 (chéng shú fēn liè) nghĩa là giảm phân (trong sinh sản hữu tính).

Cách viết 成熟分裂 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 成, 熟, 分, 裂 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.