成熟分裂
[chéng shú fēn liè] [成 熟 分 裂]
giảm phân (trong sinh sản hữu tính)
成熟分裂 đọc là chéng shú fēn liè, nghĩa là giảm phân (trong sinh sản hữu tính). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chéng shú fēn liè] [成 熟 分 裂]
giảm phân (trong sinh sản hữu tính)
成熟分裂 (chéng shú fēn liè) nghĩa là giảm phân (trong sinh sản hữu tính).
Viết lần lượt từng chữ 成, 熟, 分, 裂 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.