减数分裂 đọc là jiǎn shù fēn liè, nghĩa là giảm phân (trong sinh sản hữu tính). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 减数分裂
减数分裂 nghĩa là gì?
减数分裂 (jiǎn shù fēn liè) nghĩa là giảm phân (trong sinh sản hữu tính).
Cách viết 减数分裂 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 减, 数, 分, 裂 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.