户口本
[hù kǒu běn] [户 口 本]
sổ đăng ký hộ khẩu; tập giấy chứng nhận cư trú
户口本 đọc là hù kǒu běn, nghĩa là sổ đăng ký hộ khẩu; tập giấy chứng nhận cư trú. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hù kǒu běn] [户 口 本]
sổ đăng ký hộ khẩu; tập giấy chứng nhận cư trú
户口本 (hù kǒu běn) nghĩa là sổ đăng ký hộ khẩu; tập giấy chứng nhận cư trú.
Viết lần lượt từng chữ 户, 口, 本 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.