XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

手舞足蹈 đọc là shǒu wǔ zú dǎo, nghĩa là nghĩa đen: tay chân múa may (thành ngữ); nghĩa bóng: nhảy múa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 手舞足蹈

手舞足蹈 nghĩa là gì?

手舞足蹈 (shǒu wǔ zú dǎo) nghĩa là nghĩa đen: tay chân múa may (thành ngữ); nghĩa bóng: nhảy múa.

Cách viết 手舞足蹈 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 手, 舞, 足, 蹈 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.