手舞足蹈
[shǒu wǔ zú dǎo] [手 舞 足 蹈]
nghĩa đen: tay chân múa may (thành ngữ); nghĩa bóng: nhảy múa; bộc lộ cảm xúc bằng ngôn ngữ cơ thể
手舞足蹈 đọc là shǒu wǔ zú dǎo, nghĩa là nghĩa đen: tay chân múa may (thành ngữ); nghĩa bóng: nhảy múa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shǒu wǔ zú dǎo] [手 舞 足 蹈]
nghĩa đen: tay chân múa may (thành ngữ); nghĩa bóng: nhảy múa; bộc lộ cảm xúc bằng ngôn ngữ cơ thể
手舞足蹈 (shǒu wǔ zú dǎo) nghĩa là nghĩa đen: tay chân múa may (thành ngữ); nghĩa bóng: nhảy múa.
Viết lần lượt từng chữ 手, 舞, 足, 蹈 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.