手足亲情
[shǒu zú qīn qíng] [手 足 亲 情]
tình anh em
手足亲情 đọc là shǒu zú qīn qíng, nghĩa là tình anh em. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shǒu zú qīn qíng] [手 足 亲 情]
tình anh em
手足亲情 (shǒu zú qīn qíng) nghĩa là tình anh em.
Viết lần lượt từng chữ 手, 足, 亲, 情 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.