手足无措
[shǒu zú wú cuò] [手 足 无 措]
bối rối không biết phải làm gì (thành ngữ); hoang mang
手足无措 đọc là shǒu zú wú cuò, nghĩa là bối rối không biết phải làm gì (thành ngữ); hoang mang. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shǒu zú wú cuò] [手 足 无 措]
bối rối không biết phải làm gì (thành ngữ); hoang mang
手足无措 (shǒu zú wú cuò) nghĩa là bối rối không biết phải làm gì (thành ngữ); hoang mang.
Viết lần lượt từng chữ 手, 足, 无, 措 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.