打手枪
[dǎ shǒu qiāng] [打 手 枪]
thủ dâm
打手枪 đọc là dǎ shǒu qiāng, nghĩa là thủ dâm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
打手枪 (dǎ shǒu qiāng) nghĩa là thủ dâm.
Viết lần lượt từng chữ 打, 手, 枪 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.