XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

扣缴 đọc là kòu jiǎo, nghĩa là khấu trừ; garnish (lương, v.v.). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 扣缴

扣缴 nghĩa là gì?

扣缴 (kòu jiǎo) nghĩa là khấu trừ; garnish (lương, v.v.).

Cách viết 扣缴 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 扣, 缴 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.