抵减
[dǐ jiǎn] [抵 减]
khấu trừ; giảm thuế
抵减 đọc là dǐ jiǎn, nghĩa là khấu trừ; giảm thuế. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
抵减 (dǐ jiǎn) nghĩa là khấu trừ; giảm thuế.
Viết lần lượt từng chữ 抵, 减 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.