XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

抵减 đọc là dǐ jiǎn, nghĩa là khấu trừ; giảm thuế. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 抵减

抵减 nghĩa là gì?

抵减 (dǐ jiǎn) nghĩa là khấu trừ; giảm thuế.

Cách viết 抵减 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 抵, 减 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.