扫射
[sǎo shè] [扫 射]
bắn quét bằng hỏa lực súng máy; không kích; bắn xối xả
扫射 đọc là sǎo shè, nghĩa là bắn quét bằng hỏa lực súng máy; không kích. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[sǎo shè] [扫 射]
bắn quét bằng hỏa lực súng máy; không kích; bắn xối xả
扫射 (sǎo shè) nghĩa là bắn quét bằng hỏa lực súng máy; không kích.
Viết lần lượt từng chữ 扫, 射 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.