扫除机
[sǎo chú jī] [扫 除 机]
máy quét dọn
扫除机 đọc là sǎo chú jī, nghĩa là máy quét dọn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[sǎo chú jī] [扫 除 机]
máy quét dọn
扫除机 (sǎo chú jī) nghĩa là máy quét dọn.
Viết lần lượt từng chữ 扫, 除, 机 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.