批准文号
[pī zhǔn wén hào] [批 准 VĂN 号]
số cấp phép (thuốc, v.v.)
批准文号 đọc là pī zhǔn wén hào, nghĩa là số cấp phép (thuốc, v.v.). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[pī zhǔn wén hào] [批 准 VĂN 号]
số cấp phép (thuốc, v.v.)
批准文号 (pī zhǔn wén hào) nghĩa là số cấp phép (thuốc, v.v.).
Viết lần lượt từng chữ 批, 准, 文, 号 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.