批评者
[pī píng zhě] [批 评 者]
nhà phê bình; người chỉ trích
批评者 đọc là pī píng zhě, nghĩa là nhà phê bình; người chỉ trích. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[pī píng zhě] [批 评 者]
nhà phê bình; người chỉ trích
批评者 (pī píng zhě) nghĩa là nhà phê bình; người chỉ trích.
Viết lần lượt từng chữ 批, 评, 者 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.