找对象
[zhǎo duì xiàng] [找 对 象]
tìm bạn đời; tìm người yêu
她找对象只看收入,被朋友批评太物质了。
tā zhǎo duì xiàng zhǐ kàn shōu rù, bèi péng yǒu pī píng tài wù zhì le.Cô ấy tìm người yêu chỉ nhìn vào thu nhập, bị bạn bè chê quá thực dụng.
找对象 đọc là zhǎo duì xiàng, nghĩa là tìm bạn đời; tìm người yêu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhǎo duì xiàng] [找 对 象]
tìm bạn đời; tìm người yêu
她找对象只看收入,被朋友批评太物质了。
tā zhǎo duì xiàng zhǐ kàn shōu rù, bèi péng yǒu pī píng tài wù zhì le.Cô ấy tìm người yêu chỉ nhìn vào thu nhập, bị bạn bè chê quá thực dụng.
找对象 (zhǎo duì xiàng) nghĩa là tìm bạn đời; tìm người yêu.
Viết lần lượt từng chữ 找, 对, 象 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.