抑制作用
[yì zhì zuò yòng] [抑 制 作 用]
sự ức chế
这款抗生素对多种细菌都有抑制作用。
zhè kuǎn kàng shēng sù duì duō zhǒng xì jūn dōu yǒu yì zhì zuò yòng.Loại kháng sinh này có tác dụng ức chế nhiều loại vi khuẩn.
抑制作用 đọc là yì zhì zuò yòng, nghĩa là sự ức chế. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yì zhì zuò yòng] [抑 制 作 用]
sự ức chế
这款抗生素对多种细菌都有抑制作用。
zhè kuǎn kàng shēng sù duì duō zhǒng xì jūn dōu yǒu yì zhì zuò yòng.Loại kháng sinh này có tác dụng ức chế nhiều loại vi khuẩn.
抑制作用 (yì zhì zuò yòng) nghĩa là sự ức chế.
Viết lần lượt từng chữ 抑, 制, 作, 用 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.