投机倒把
[tóu jī dǎo bǎ] [投 机 倒 把]
tham gia đầu cơ trục lợi
投机倒把 đọc là tóu jī dǎo bǎ, nghĩa là tham gia đầu cơ trục lợi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tóu jī dǎo bǎ] [投 机 倒 把]
tham gia đầu cơ trục lợi
投机倒把 (tóu jī dǎo bǎ) nghĩa là tham gia đầu cơ trục lợi.
Viết lần lượt từng chữ 投, 机, 倒, 把 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.