投篮机
[tóu lán jī] [投 篮 机]
máy ném bóng rổ; mô hình bóng rổ nhỏ
投篮机 đọc là tóu lán jī, nghĩa là máy ném bóng rổ; mô hình bóng rổ nhỏ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tóu lán jī] [投 篮 机]
máy ném bóng rổ; mô hình bóng rổ nhỏ
投篮机 (tóu lán jī) nghĩa là máy ném bóng rổ; mô hình bóng rổ nhỏ.
Viết lần lượt từng chữ 投, 篮, 机 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.