XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

折戟沉沙 đọc là zhé jǐ chén shā, nghĩa là nghĩa đen: kích gãy chìm trong cát (thành ngữ); nghĩa bóng: nhắc nhở về trận chiến ác liệt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

折戟沉沙

[zhé jǐ chén shā] [折 戟 沉 沙]

nghĩa đen: kích gãy chìm trong cát (thành ngữ); nghĩa bóng: nhắc nhở về trận chiến ác liệt; tàn tích của thất bại thảm hại

Hỏi đáp về từ 折戟沉沙

折戟沉沙 nghĩa là gì?

折戟沉沙 (zhé jǐ chén shā) nghĩa là nghĩa đen: kích gãy chìm trong cát (thành ngữ); nghĩa bóng: nhắc nhở về trận chiến ác liệt.

Cách viết 折戟沉沙 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 折, 戟, 沉, 沙 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.