抚恤金
[fǔ xù jīn] [抚 恤 金]
khoản tiền bồi thường (do chấn thương); khoản tiền trợ cấp
抚恤金 đọc là fǔ xù jīn, nghĩa là khoản tiền bồi thường (do chấn thương); khoản tiền trợ cấp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fǔ xù jīn] [抚 恤 金]
khoản tiền bồi thường (do chấn thương); khoản tiền trợ cấp
抚恤金 (fǔ xù jīn) nghĩa là khoản tiền bồi thường (do chấn thương); khoản tiền trợ cấp.
Viết lần lượt từng chữ 抚, 恤, 金 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.