抚抱
[fǔ bào] [抚 抱]
vuốt ve
抚抱 đọc là fǔ bào, nghĩa là vuốt ve. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
抚抱 (fǔ bào) nghĩa là vuốt ve.
Viết lần lượt từng chữ 抚, 抱 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.