报户口
[bào hù kǒu] [报 户 口]
đăng ký hộ khẩu; đăng ký khai sinh
报户口 đọc là bào hù kǒu, nghĩa là đăng ký hộ khẩu; đăng ký khai sinh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bào hù kǒu] [报 户 口]
đăng ký hộ khẩu; đăng ký khai sinh
报户口 (bào hù kǒu) nghĩa là đăng ký hộ khẩu; đăng ký khai sinh.
Viết lần lượt từng chữ 报, 户, 口 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.