抵拒 đọc là dǐ jù, nghĩa là chống cự; đứng lên chống lại. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 抵拒
抵拒 nghĩa là gì?
抵拒 (dǐ jù) nghĩa là chống cự; đứng lên chống lại.
Cách viết 抵拒 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 抵, 拒 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.