前夫
[qián fū] [前 夫]
chồng cũ
前夫 đọc là qián fū, nghĩa là chồng cũ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
前夫 (qián fū) nghĩa là chồng cũ.
Viết lần lượt từng chữ 前, 夫 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.