XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

抽身 đọc là chōu shēn, nghĩa là rời đi; rút lui. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 抽身

抽身 nghĩa là gì?

抽身 (chōu shēn) nghĩa là rời đi; rút lui.

Cách viết 抽身 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 抽, 身 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.