抽身
[chōu shēn] [抽 身]
rời đi; rút lui; tự giải thoát
抽身 đọc là chōu shēn, nghĩa là rời đi; rút lui. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
抽身 (chōu shēn) nghĩa là rời đi; rút lui.
Viết lần lượt từng chữ 抽, 身 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.