指日可待
[zhǐ rì kě dài] [指 日 可 待]
sắp xảy ra; gần ngay trước mắt (thành ngữ)
指日可待 đọc là zhǐ rì kě dài, nghĩa là sắp xảy ra; gần ngay trước mắt (thành ngữ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhǐ rì kě dài] [指 日 可 待]
sắp xảy ra; gần ngay trước mắt (thành ngữ)
指日可待 (zhǐ rì kě dài) nghĩa là sắp xảy ra; gần ngay trước mắt (thành ngữ).
Viết lần lượt từng chữ 指, 日, 可, 待 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.