按键音
[àn jiàn yīn] [按 键 音]
âm bàn phím; âm phím
按键音 đọc là àn jiàn yīn, nghĩa là âm bàn phím; âm phím. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[àn jiàn yīn] [按 键 音]
âm bàn phím; âm phím
按键音 (àn jiàn yīn) nghĩa là âm bàn phím; âm phím.
Viết lần lượt từng chữ 按, 键, 音 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.