挺而走险
[tǐng ér zǒu xiǎn] [挺 而 走 险]
biến thể của 铤而走险 (tǐng ér zǒu xiǎn)
挺而走险 đọc là tǐng ér zǒu xiǎn, nghĩa là biến thể của 铤而走险 (tǐng ér zǒu xiǎn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tǐng ér zǒu xiǎn] [挺 而 走 险]
biến thể của 铤而走险 (tǐng ér zǒu xiǎn)
挺而走险 (tǐng ér zǒu xiǎn) nghĩa là biến thể của 铤而走险 (tǐng ér zǒu xiǎn).
Viết lần lượt từng chữ 挺, 而, 走, 险 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.