捐班
[juān bān] [捐 班]
đóng góp
捐班 đọc là juān bān, nghĩa là đóng góp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
捐班 (juān bān) nghĩa là đóng góp.
Viết lần lượt từng chữ 捐, 班 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.