据守天险
[jù shǒu tiān xiǎn] [据 守 天 险]
phòng thủ địa hình hiểm trở
据守天险 đọc là jù shǒu tiān xiǎn, nghĩa là phòng thủ địa hình hiểm trở. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jù shǒu tiān xiǎn] [据 守 天 险]
phòng thủ địa hình hiểm trở
据守天险 (jù shǒu tiān xiǎn) nghĩa là phòng thủ địa hình hiểm trở.
Viết lần lượt từng chữ 据, 守, 天, 险 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.