掉头就走
[diào tóu jiù zǒu] [掉 头 就 走]
quay lưng bỏ đi; bỏ đi một cách đột ngột
掉头就走 đọc là diào tóu jiù zǒu, nghĩa là quay lưng bỏ đi; bỏ đi một cách đột ngột. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[diào tóu jiù zǒu] [掉 头 就 走]
quay lưng bỏ đi; bỏ đi một cách đột ngột
掉头就走 (diào tóu jiù zǒu) nghĩa là quay lưng bỏ đi; bỏ đi một cách đột ngột.
Viết lần lượt từng chữ 掉, 头, 就, 走 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.