掌玺官
[zhǎng xǐ guān] [掌 玺 官]
thủ tướng (cấp bậc ở các nước châu Âu)
掌玺官 đọc là zhǎng xǐ guān, nghĩa là thủ tướng (cấp bậc ở các nước châu Âu). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhǎng xǐ guān] [掌 玺 官]
thủ tướng (cấp bậc ở các nước châu Âu)
掌玺官 (zhǎng xǐ guān) nghĩa là thủ tướng (cấp bậc ở các nước châu Âu).
Viết lần lượt từng chữ 掌, 玺, 官 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.