排名表 đọc là pái míng biǎo, nghĩa là bảng xếp hạng; bảng vinh danh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 排名表
排名表 nghĩa là gì?
排名表 (pái míng biǎo) nghĩa là bảng xếp hạng; bảng vinh danh.
Cách viết 排名表 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 排, 名, 表 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.