排名榜
[pái míng bǎng] [排 名 榜]
bảng xếp hạng; danh sách sắp xếp; top 20
排名榜 đọc là pái míng bǎng, nghĩa là bảng xếp hạng; danh sách sắp xếp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[pái míng bǎng] [排 名 榜]
bảng xếp hạng; danh sách sắp xếp; top 20
排名榜 (pái míng bǎng) nghĩa là bảng xếp hạng; danh sách sắp xếp.
Viết lần lượt từng chữ 排, 名, 榜 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.