XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

排泻物 đọc là pái xiè wù, nghĩa là biến thể của 排泄物 (pái xiè wù). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 排泻物

排泻物 nghĩa là gì?

排泻物 (pái xiè wù) nghĩa là biến thể của 排泄物 (pái xiè wù).

Cách viết 排泻物 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 排, 泻, 物 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.