XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

掩码 đọc là yǎn mǎ, nghĩa là (tin học) mặt nạ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 掩码

掩码 nghĩa là gì?

掩码 (yǎn mǎ) nghĩa là (tin học) mặt nạ.

Cách viết 掩码 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 掩, 码 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.