提供者
[tí gōng zhě] [提 供 者]
nhà cung cấp; người cung cấp
提供者 đọc là tí gōng zhě, nghĩa là nhà cung cấp; người cung cấp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tí gōng zhě] [提 供 者]
nhà cung cấp; người cung cấp
提供者 (tí gōng zhě) nghĩa là nhà cung cấp; người cung cấp.
Viết lần lượt từng chữ 提, 供, 者 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 服务提供者 (fú wù tí gōng zhě) – nhà cung cấp dịch vụ.