提前投票
[tí qián tóu piào] [提 前 投 票]
bỏ phiếu sớm
提前投票 đọc là tí qián tóu piào, nghĩa là bỏ phiếu sớm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tí qián tóu piào] [提 前 投 票]
bỏ phiếu sớm
提前投票 (tí qián tóu piào) nghĩa là bỏ phiếu sớm.
Viết lần lượt từng chữ 提, 前, 投, 票 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.